Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hatcher




hatcher
['hæt∫ə]
danh từ
gà ấp
máy ấp
người ngầm âm mưu


/'hætʃə/

danh từ
gà ấp
máy ấp
người ngầm âm mưu

Related search result for "hatcher"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.