Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hast




hast
[hæst]
(từ cổ,nghĩa cổ) ngôi 2 số ít thời hiện tại của have


/hæst/

(từ cổ,nghĩa cổ) ngôi 2 số ít thời hiện tại của have

Related search result for "hast"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.