Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
harrier




harrier
['hæriə]
danh từ
chó săn thỏ
(số nhiều) đoàn đi săn thỏ
(động vật học) diều mướp
kẻ quấy rầy
kẻ cướp bóc, kẻ tàn phá


/'hæriə/

danh từ
chó săn thỏ
(số nhiều) đoàn đi săn thỏ
(động vật học) diều mướp

danh từ
kẻ quấy rầy
kẻ cướp bóc, kẻ tàn phá

Related search result for "harrier"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.