Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
harelip




harelip
['heəlip]
danh từ
tật sứt môi


/'heə'lip/

danh từ
tật sứt môi trên (từ bé)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.