Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
haras




haras
['hærəs]
danh từ
trại ngựa giống


/'hærəs/

danh từ
trại ngựa giống

Related search result for "haras"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.