Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hand out




hand+out

[hand out]
saying && slang
give to the class or audience, pass around
Cory, please hand out the song books - one to each member.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.