Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
haggle




haggle
['hægl]
nội động từ
(to haggle with somebody over / about something) tranh cãi (nhất là về giá cả... khi thoả thuận giá bán hoặc công việc kinh doanh); mặc cả
It's not worth haggling over a few pence
Mặc cả vài xu chẳng bõ


/'hægl/

danh từ
sự mặc cả
sự tranh cãi, sự cãi nhau

nội động từ
mặc cả
tranh cãi, cãi nhau

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "haggle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.