Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hợp lệ


[hợp lệ]
regular; lawful; valid
Có giấy tờ hợp lệ
To have one's papers in order.
Tên tập tin không hợp lệ
Invalid filename



Regular, conform to regulations
Giấy tờ hợp lệ To have regular papers, one's papers are in order


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.