Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hỗn hợp


[hỗn hợp]
(hoá học) mixture
Hỗn hợp xăng và gió
Mixture of petrol and air; mixture of gas and air
Hỗn hợp chất nổ / khí
Explosive/gas mixture
joint; mixed; combined
Uỷ ban hỗn hợp
Joint committee/commission
Trận đánh đôi hỗn hợp
Mixed doubles



Mix
Dầu và nước không hỗn lại được với nhau Oil and water do not mix
ủy ban hỗn hợp A mixed committee, a joint commission
Trận đánh đôi hỗn hợp Mixed doubles


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.