Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hồ lì


[hồ lì]
danh từ
croupier (at a gambling table)
làm nghề hồ lì
to be a croupier by profession



Croupier (at a gambling table)
Làm nghề hồ lì To be a croupier by profession


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.