Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hệ thống



noun
system; network; chanel; net
theo hệ thống through the usual channel
hệ thống đường xá road net

[hệ thống]
system; network; net
Hệ thống đường sá
Network of roads; road system
Hệ thống kênh rạch
Network of canals
Hệ thống sông ngòi
Network of rivers and streams; river system
Hệ thống cung cấp nước
Water supply system
Nó không chịu vô hệ thống
He refuses to be part of the system



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.