Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hệ quả



noun
consequence

[hệ quả]
consequence; impact; corollary
Đặc biệt quan tâm đến các hệ quả về mặt kinh tế - xã hội
To take special interest in socioeconomic impacts



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.