Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hết lòng



adv
heartily; with all one's heart
hết lòng thương yêu vợ to love wife with all one's heart

[hết lòng]
wholeheartedly; with all one's heart/with one's whole heart; body and soul; heart and soul
Hết lòng thương yêu vợ con
To cherish one's wife and children body and soul/with all one's heart
Chàng hết lòng vì nàng
He gave himself to her body and soul



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.