Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hậm họe


[hậm họe]
Look threatening, look truculent.
Làm gì mà hậm họe thế
Why look so threatening.



Look threatening, look truculent
Làm gì mà hậm họe thế Why look so threatening


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.