Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hầu bàn


[hầu bàn]
to wait at table; to serve at table
Người hầu bàn
Waiter; waitress



Waiter, waitress


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.