Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hầu



verb
to serve in order to
noun
marquis
fauces
thuộc về hầu faucal; futtural
monkey

[hầu]
monkey
marquis
fauces
xem hầu hạ
Bà ấy hầu các cháu suốt ngày
She fussed over her grandchildren all day long
Tôi ở đây đâu phải để hầu ông!
I'm not here to wait on you!
so as to....; with a view to...; in order to...



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.