Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hạt giống


[hạt giống]
seed corn; seed
Gieo hạt giống
To sow the seed
Nghề buôn bán hạt giống
Seed trade
Tiệm bán hạt giống
Seed shop
Người buôn bán hạt giống
Seed merchant; Seedsman



Seed
Gieo hạt giống To sow the seed
Đấu thủ hạt giống A seed player, a seed


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.