Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hạng người


[hạng người]
sort of character/person; kind of person
Anh nghĩ tôi thuộc hạng người gì?
What kind of person do you think I am?
Bà ta là hạng người nào?
What sort of person is she?; What kind of woman is she?
Tiếp xúc với đủ mọi hạng người
To contact all kinds of people
Dường như hạng người nào cũng thích cô ta
She seems to attract all sorts of characters



kind of man; sort of person
cô ta là hạng người nào? What sort of person is she?


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.