Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hùng dũng


[hùng dũng]
tính từ
imposing; martial



Brave and brawny, bold and vigorous, martial
Bước đi hùng dũng To walk with bold and vigorous steps
Vẻ hùng dũng A martial appearance


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.