Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hôn nhân



noun
marriage
hôn nhân vì tình love-match
hôn nhân không có tình yêu loveless marriage

[hôn nhân]
union; marriage
Một cuộc hôn nhân tan vỡ
A broken marriage
Một cuộc hôn nhân hạnh phúc
A happy marriage/union
Cuộc hôn nhân của họ không đầm ấm lắm
Their marriage isn't going very well
conjugal; marital; matrimonial; spousal
Tình trạng hôn nhân của một ứng cử viên
Marital status of a candidate



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.