Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hái



verb
to pluck; to gather
hái hoa to gather flowers

[hái]
to pluck; to gather
Hái hoa
To pluck flowers
to pick
Hái nho
To pick grapes
Người hái nho
Grape picker; vintager



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.