Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hào



noun
hao; dime
noun
ditch; moat; dike; trench
hào giao thông a communication trench

[hào]
danh từ
hao; dime (cũng cắc)
danh từ
ditch; moat; dike; trench
hào giao thông
a communication trench



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.