Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hàng thịt


[hàng thịt]
butcher's (shop/store)
Hàng thịt heo
Pork-butcher's (shop)
Anh hàng thịt
Butcher
Cô ấy là vợ anh hàng thịt
She's the butcher's wife



Butcher's shop


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.