Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gyrus




danh từ; số nhiều gyri
nếp cuộn; khúc cuộn; nếp cuộn não



gyrus
[dʒaiərəs]
danh từ; số nhiều gyri
nếp cuộn; khúc cuộn; nếp cuộn não



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.