Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gyre


/dʤaiə/

danh từ

(thơ ca) (như) gyration

nội động từ

(thơ ca) (như) gyrate


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gyre"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.