Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gum



danh từ

chất gôm

kẹo gôm

nướu răng, lợi

ngoại động từ

dán dính

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gum"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.