Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
guarded




guarded
['gɑ:did]
tính từ
thận trọng, ý tứ
a guarded answer
câu trả lời thận trọng
to be guarded in what one says
cẩn thận trong lời nói
(kỹ thuật) có cái che, có cái chắn (máy dây curoa, bánh răng...)


/'gɑ:did/

tính từ
thận trọng, giữ gìn (lời nói)
a guarded answers câu trả lời thận trọng
(kỹ thuật) có cái che, có cái chắn (máy dây curoa, bánh răng...)

Related search result for "guarded"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.