Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grunting-ox




grunting-ox
['grʌntiη'ɔks]
danh từ
(động vật học) bò rừng đực (Tây tạng)


/'grʌntiɳɔks/

danh từ
(động vật học) bò rừng đực (Tây tạng)

Related search result for "grunting-ox"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.