Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grunter




grunter
['grʌntə]
danh từ
con lợn
người hay càu nhàu, người hay cằn nhằn


/'grʌntə/

danh từ
con lợn
người hay càu nhàu, người hay cằn nhằn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "grunter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.