Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grindstone




grindstone
['graindstoun]
danh từ
đá mài, bánh mài
to hold (keep, put) someone's nose to the grindstone
bắt ai làm việc mửa mật; bắt ai làm việc không ngơi tay lúc nào


/'graindstoun/

danh từ
đá mài (hình bánh, quay tròn); bánh mài !to hold (keep, put) someone's nose to the grindstone
bắt ai làm việc mửa mật; bắt ai làm việc không ngơi tay lúc nào


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.