Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grindery




grindery
['graindəri]
danh từ
đồ nghề thợ giày


/'graindəri/

danh từ
đồ nghề thợ giày

Related search result for "grindery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.