Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grey-headed




grey-headed
['grei'hedid]
tính từ
có tóc hoa râm


/'grei'hedid/

tính từ
tóc hoa râm, già
( in) già đời (trong nghề)
cũ kỹ, cổ kính

Related search result for "grey-headed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.