Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
graven image




graven+image
['greivən'imidʒ]
danh từ
(tôn giáo) tượng thần


/'greivən'imidʤ/

danh từ
thần tượng

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    idol god
Related search result for "graven image"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.