Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
graticule




danh từ
lưới
geographical graticule
lưới địa lý
ô vạch (trong dụng cụ quang học)



graticule
['grætikju:l]
danh từ
lưới
geographical graticule
lưới địa lý
ô vạch (trong dụng cụ quang học)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.