Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grass-grown




grass-grown
['gra:s'groun]
tính từ
có trồng cỏ


/'gra:s'groun/

tính từ
có trồng cỏ

Related search result for "grass-grown"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.