Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grasping




grasping
['grɑ:spiη]
tính từ
tham lam, keo cú


/'grɑ:spiɳ/

tính từ
nắm chặt, giữ chặt
tham lam, keo cú

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "grasping"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.