Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grape-basket




grape-basket
['greip,bɑ:skit]
danh từ
giỏ đựng nho, rổ đựng nho


/greip,bɑ:skit/

danh từ
giỏ đựng nho, rổ đựng nho

Related search result for "grape-basket"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.