Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grand-aunt




grand-aunt
['grænd'ɑ:nt]
danh từ
bà bác, bà cô, bà thím, bà dì


/'grændɑ:nt/

danh từ
bà bác, bà cô, bà thím, bà dì, bà trẻ

Related search result for "grand-aunt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.