Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grand piano





grand+piano
['grænd'pjænou]
danh từ
(âm nhạc) đàn pianô cánh


/'grænd'pjænou/

danh từ
(âm nhạc) đàn pianô cánh

Related search result for "grand piano"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.