Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gouge





gouge
[gaudʒ]
danh từ
(kỹ thuật) cái đục máng, cái đục khum
rãnh máng; lỗ đục tròn
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự lừa đảo, sự lừa gạt
ngoại động từ
đục thủng, chọc thủng
khoét ra, moi ra, móc ra
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lừa dối, lừa đảo, lừa gạt (ai)


/gaudʤ/

danh từ
(kỹ thuật) cái đục máng, cái đục khum
rânh máng; lỗ đục tròn
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự lừa đảo, sự lừa gạt

ngoại động từ
((thường) out) đục bằng, đục máng
khoét ra, moi ra, móc ra
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lừa dối, lừa đảo, lừa gạt (ai)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gouge"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.