Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gordian knot




gordian+knot
['gɔ:djən'nɔt]
danh từ
vấn đề hóc búa, vấn đề rắc rối, vấn đề phức tạp, vấn đề khó giải quyết
to cut the gordian knot
giải quyết nhanh một vấn đề hóc búa (bằng vũ lực...)


/'gɔ:djən'nɔt/

danh từ
vấn đề hắc búa, vấn đề rắc rối, vấn đề phức tạp, vấn đề khó giải quyết
to cut the gordian_knot giải quyết nhanh một vấn đề hắc búa (bằng vũ lực...)

Related search result for "gordian knot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.