Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
goose-neck




goose-neck
['gu:snek]
danh từ
vật hình cổ ngỗng
(kỹ thuật) cái khuỷ


/'gu:snek/

danh từ
vật hình cổ ngỗng
(kỹ thuật) cái khuỷ

Related search result for "goose-neck"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.