Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
goofy




goofy
['gu:fi]
tính từ
(từ lóng) ngu, ngốc


/'gu:fi/

tính từ
(từ lóng) ngu, ngốc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "goofy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.