Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
goofball




danh từ
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người dở hơi



goofball
['gu:fbɔ:l]
danh từ
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người dở hơi



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.