Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
goiter




goiter
['gɔitə]
Cách viết khác:
goitre
['gɔitə]
danh từ
(y học) bướu giáp, bướu cổ
exophthalmic goitre
(y học) bệnh bazơđô, bệnh bướu cổ lộ nhãn


/'gɔitə/ (goitre) /'gɔitə/

danh từ
(y học) bướu giáp, bướu cổ !exophthalmic goitre
(y học) bệnh bazơddô

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "goiter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.