Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
goat





goat


goat

Goats are sure-footed, hoofed mammals.

[gout]
danh từ
(động vật học) con dê
(Goat) (thiên văn học) cung Ma kết (trong hoàng đạo)
to get somebody's goat
trêu gan (chọc tức) ai
to play the giddy goat
(xem) giddy
to separate the sheep from the goats
phân biệt người tốt với người xấu


/gout/

danh từ
(động vật học) con dê
người dâm dục, người dâm đãng, người có máu dê
(Goat) (thiên văn học) cung Ma kết (trong hoàng đạo) !to get somebody goat
trêu gan (chọc tức) ai !to play the giddy goat
(xem) giddy !to separate the sheep from the goats
lấy tinh bỏ thô

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "goat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.