Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
go-off




go-off
['gou'ɔ:f]
danh từ (thông tục)
lúc xuất phát, lúc bắt đầu
điểm xuất phát


/'gou'ɔ:f/

danh từ (thông tục)
lúc xuất phát, lúc bắt đầu
điểm xuất phát

Related search result for "go-off"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.