Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
go round



đi vòng, đi quanh
    to go a long way round đi một vòng lớn
    to go round the word đi vòng quanh thế giới
đủ để chia khắp lượt (ở bàn ăn)
    there are not enough cakes to go round không đủ bánh để chia khắp lượt
đi thăm (ai)
    to go round to someone đi thăm ai
quay, quay tròn (bánh xe)

Related search result for "go round"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.