Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
go by


đi qua; trôi qua (thời gian)

    to see somebody go by trông thấy ai đi qua

    time goes by quickly thời gian trôi nhanh

làm theo, xét theo

    to go by someone's advice làm theo lời khuyên của ai

    to go by appearances xét người theo bề ngoài

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "go by"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.