Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
go behind



xét lại, nhận định lại, nghiên cứu, tìm hiểu (vấn đề gì)
    to go behind a decision xét lại một quyết định
soát lại, kiểm tra lại
    to go behind the returns of an election kiểm tra lại kết quả một cuộc bầu cử


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.